I. GIỚI THIỆU NOZZLE MÁY ÉP NHỰA
1. Nozzle máy ép nhựa là gì?
塑膠射出機噴嘴(Nozzle)亦稱為射出機噴嘴。噴嘴與氣缸組裝時有兩種形式,取決於各氣缸的結構設計。
+ 直接以螺栓連接或螺紋連接安裝。
+ 間接安裝於接頭(Nozzle Adapter),即噴嘴先安裝於 Adapter,再由 Adapter 安裝於氣缸。
Tham khảo thêm bài viết về Nozzle Adapter và Xi lanh máy ép nhựa.



Tác dụng chính của Nozzle (đầu phun) là dẫn dòng nhựa nóng chảy đi vào khuôn. Nozzle tiếp xúc trực tiếp với phần bắt đầu của khuôn.Ngoài ra tùy theo trường hợp cụ thể mà còn có các thêm tác dụng khác như:
- 混料噴嘴 (Mixing nozzle) 當製品具有顏色(非黑色、白色或透明)時,如果色母粒未與塑膠均勻混合,會導致產品顏色不穩定。混料噴嘴的功能即為對塑膠進行均勻混合。 混料噴嘴 混料噴嘴會使塑膠熔流呈螺旋狀流動,使彩色塑膠均勻混合,提高產品顏色的穩定性。為解決彩色塑膠混合不均、顏色斑駁的問題,ASG 提供了使用混料噴嘴的解決方案。混料噴嘴通常可在不拆卸的情況下清潔,清潔方法是用新的聚合物沖洗。由於噴嘴形狀經過優化,沒有殘留或死角,因此僅需幾個射出循環即可完全混合塑膠和顏色。此設計有效防止不必要的材料浪費及縮短機台清潔時間。

- 截止噴嘴 (Shut-off nozzle)截止噴嘴與普通噴嘴不同,因為它可以在非射出時阻斷熔膠流動。它適用於低黏度、易從噴嘴滲漏的塑膠。憑藉多年設計經驗,ASG 將為客戶提供建議,並針對每種射出機提出最優設計。截止噴嘴分為兩種類型:自動調節型和外力調節型。
1. 自動調節噴嘴噴嘴針在彈簧壓力下保持噴孔閉合。當射出壓力升高時,熔膠會反推噴嘴針,打開噴嘴。當噴嘴內的熔膠達到一定壓力時,即可成功將噴嘴針推回。因此,該設計具有一個最小啟動壓力,以克服彈簧的作用力。噴嘴打開後,壓力會下降,並由彈簧作用的噴嘴針重新閉合噴孔。
2. 外力調節噴嘴此類噴嘴由外力打開,不依賴熔膠流動壓力。噴嘴的開閉由液壓或氣壓控制。這類噴嘴有多種方式來關閉熔膠流動。由於其運作不受熔膠壓力影響,因此可用於多種應用,如熔體預壓、物理與化學發泡,以及高速射出成型。
.

2. Cấu tạo Nozzle máy ép nhựa
Tùy theo hãng máy và nhu cầu sử dụng mà đầu phun máy ép nhựa lại có các thiết kế khác nhau, dạng cấu tạo hay gặp sẽ có:
• Một đầu ren để vặn vào Adapter hoặc Xilanh.
• Một đầu côn tròn để áp sát vào phần khuôn.
• Lỗ dẫn nhựa.
• Vị trí lắp cảm biến.
• Lục giác để có thể kẹp cờ lê, mỏ lết vào để vặn.

3. Phương pháp lựa chọn vật liệu chế tạo Nozzle
Tùy thuộc vào tình trạng NG mà sản phẩm đang gặp phải hoặc loại nhựa sử dụng mà lựa chọn phương pháp chế tạo cũng như vật liệu chế tạo Nozzle cho máy ép một cách phù hợp.
Thông thường vật liệu sẽ được sử dụng là SKD61, SAMC645, tuy nhiên với các nhựa có cấp độ chống cháy cao (nhóm free halogen) thì cần phải lựa chọn các loại hợp kim tăng cường thành phần Crom để tăng khả năng chống ăn mòn kim loại.

II. NOZZLE MÁY ÉP NHỰA CÔNG TY ASG
1. Giới thiệu
- 我們可依需求生產各種型號的塑膠射出機噴嘴。
- Sản xuất theo yêu cầu sử dụng như: Đầu phun có chức năng trộn – Mixing nozzle, Đầu phun đóng ngắt – shutter nozzle,…
- Kích thước
直徑範圍從 D14mm – D150mm
Chiều dài tối đa 600mm
5. 產品供應流程
步驟一: 請提供以下報價需求資訊:
- 設備完整型號或銘板照片
- 零件的直徑與長度參數。
- 使用之塑膠型號或塑膠包裝照片,用於選擇合適的材料及零件製造製程。
步驟二: ASG 越南誠摯為您提供最專業的報價方案。
步驟三: 客戶發送正式採購單 (PO)
步驟四: 多數情況下,我們已有現成的製造圖紙;若遇無圖紙之特殊情況,我們將派遣技術人員親赴貴司工廠進行實地測量並繪製工程圖。
步驟五: 產品生產及品質檢驗依據 ISO 9001:2005 標準進行。
步驟六: Giao hàng và lắp đặt miễn phí cho Quý khách hàng.
步驟七: 根據合約約定之條款進行訂單款項支付。
6. 保固條款
- Tất cả sản phẩm của công ty ASG Việt Nam đều bảo hành 1 đổi 1 trong 12 tháng với lỗi do nhà sản xuất.
- Chúng tôi tư vấn miễn phí 24/7 các vấn đề về xi lanh trục vít máy ép nhựa. Tổ tư vấn của chúng tôi là các kỹ sư giàu kinh nghiệm kết hợp với các trưởng phòng kỹ thuật của các nhà máy đúc lớn.
- Đo kiểm định kỳ cho Quý khách sử dụng linh kiện của ASG Việt Nam.
ASG 螺桿氣缸 品質,建立信任
